cetonia aurata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ cánh cứng kim loại màu xanh châu Âu: "cetonia aurata" tên khoa học của một loài bọ cánh cứng màu xanh kim loại đặc trưng, thường được tìm thấychâu Âu. Loài này ấu trùng ăn rễ cây, trong khi bọ trưởng thành ăn hoa, đặc biệt hoa hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cetonia aurata is known for its metallic green color that shines in the sunlight. (Bọ cánh cứng cetonia aurata nổi tiếng với màu xanh kim loại lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • Gardeners often find cetonia aurata feeding on the petals of roses during summer. (Những người làm vườn thường thấy cetonia aurata ăn cánh hoa hồng vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cetonia aurata as a pest": cetonia aurata được coi loài gây hại trong nông nghiệp.

    • The larvae of cetonia aurata can damage plant roots, making it a significant pest in gardens. (Ấu trùng của cetonia aurata có thể làm hỏng rễ cây, khiến trở thành loài gây hại đáng kể trong vườn.)
  • "metallic green beetle": tên gọi thông thường của cetonia aurata trong tiếng Anh.

    • The metallic green beetle, or cetonia aurata, is a common sight in European parks. (Bọ cánh cứng xanh kim loại, hay cetonia aurata, một hình ảnh phổ biến trong các công viên châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ cánh cứng xanh kim loại: tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho cetonia aurata.

    • Bọ cánh cứng xanh kim loại thường xuất hiện trên hoa hồng. (Bọ cánh cứng xanh kim loại thường xuất hiện trên hoa hồng.)
  • Cetoniinae: phân họ của cetonia aurata, bao gồm nhiều loài bọ cánh cứng màu sắc sặc sỡ.

    • Cetoniinae một phân họ lớn với nhiều loài bọ cánh cứng đẹp mắt. (Cetoniinae một phân họ lớn với nhiều loài bọ cánh cứng đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ hoa hồng: tên gọi thông thường khác loài này thường ăn hoa hồng.

    • Bọ hoa hồng thường bị nhầm lẫn với bọ cánh cứng Nhật Bản. (Bọ hoa hồng thường bị nhầm lẫn với bọ cánh cứng Nhật Bản.)
  • Rose chafer: tên tiếng Anh thông dụng của cetonia aurata.

    • The rose chafer is a type of beetle that loves to feed on rose flowers. (Bọ hoa hồng một loại bọ cánh cứng thích ăn hoa hồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến cetonia aurata đây tên khoa học của một loài.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cetonia aurata.)